[越南] HS编码4410129900
编码描述:dextrose monohydrate - nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi nhập khẩu theo mục 640 thông tư 26/2012/tt-bnnptnt, (4800 bao x 25 kg) . hàng mới 100%. dn có c/o form e số e153709010340612. cấp 03/06/2015 @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
electric wire
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
8
-
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
5
-
cty tnhh phi thường
4
-
công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên
4
-
huong thuy manufacture services trading cororation
3
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
8
-
cnc electric group co.ltd.
4
-
changzhou wenjian machinery co ltd.
4
-
shenzen zhuoying industrial co.ltd.
3
-
dongxing city xinquan co.ltd.
3
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
14
-
dinh vu port hai phong
11
-
noi bai international airport hanoi
7
-
dinh vu port ptsc
5
-
bac phong sinh gate quang ninh
3
-
交易日期
2015/07/10
-
供应商
samsung electro mechanics co.ltd.
采购商
công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên
-
出口港
---
进口港
noi bai international airport hanoi
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
312.75
-
HS编码
4410129900
产品标签
electric wire
-
产品描述
2007-012068 - điện trở @