[越南] HS编码4409210100
编码描述:cát cánh (rễ) : radix platycodi grandiflori (nguyên liệu thuốc bắc, dạng chưa thái, chưa cắt lát, chưa nghiền, ở dạng thô) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
platycodi grandiflori,semen plantaginis
-
公司名
交易量
-
cty tnhh pouyuen việt nam
1
-
công ty trách nhiệm hữu hạn điện tử meiko việt nam
1
-
công ty tnhh trường thịnh
1
-
công ty trách nhiệm hữu hạn kỹ thuật d d
1
-
công ty tnhh cn fusheng vn
1
-
公司名
交易量
-
fu sheng industrial shanghai co
1
-
shenzhen top china imports exp co.ltd.
1
-
guangzhou jz.forver trade co.ltd.
1
-
oechsler plastics products taicang co.ltd.
1
-
lang fang kokusan electric co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
6
-
chi ma border gate lang son
2
-
dinh vu port hai phong
1
-
green port hai phong
1
-
hai phong port
1
-
交易日期
2015/07/10
-
供应商
china guangzhou kincare medicine technologies development co.ltd.
采购商
công ty cổ phần dược sơn lâm
-
出口港
---
进口港
chi ma border gate lang son
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
2300
-
HS编码
4409210100
产品标签
platycodi grandiflori
semen plantaginis
-
产品描述
cát cánh (rễ) : radix platycodi grandiflori (nguyên liệu thuốc bắc, dạng chưa thái, chưa cắt lát, chưa nghiền, ở dạng thô) @