首页> HS编码库> 越南> HS编码4408399900

[越南] HS编码4408399900

编码描述:sản phẩm không dệt, được làm từ xơ polyeste cắt ngắn, màu trắng, bề mặt không tráng phủ, khổ rộng 4cm đến 100cm, trọng lượng 42g đến 70g/m2 (dùng làm nguyên liệu sản xuất băng vệ sinh) . hàng mới 100% @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: rhizotyphonii gegantei,mushroom

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh fujikura fiber optics việt nam 7
  • công ty tnhh một thành viên phát triển pmp 6
  • công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung 5
  • công ty cổ phần tân liên minh 4
  • công ty cổ phần dược sơn lâm 4

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 60
  • 公司名 交易量
  • tan son nhat airport hochiminh city 14
  • cat lai port hcm city 10
  • dinh vu port hai phong 10
  • chi ma border gate lang son 7
  • hai phong port 7

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/07/10
  • 供应商 china guangzhou kincare medicine technologies development co.ltd.
    采购商 công ty cổ phần dược sơn lâm
  • 出口港 ---
    进口港 chi ma border gate lang son
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 1320
  • HS编码 4408399900
    产品标签 mushroom rhizotyphonii gegantei
  • 产品描述 bạch tật lê (quả) : fructus tribuli terrestris (nguyên liệu thuốc bắc, dạng chưa thái, chưa cắt lát, chưa nghiền, ở dạng thô) @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894