首页> HS编码库> 越南> HS编码4406909900

[越南] HS编码4406909900

编码描述:1235 - vải 55% polyester 34%acrylic 11% cotton 111771 f gypsum charcoal 28501 (kho: 142 cm,45 cuon,2280.3 met) @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: metal coil,polyester,cotton

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên 2
  • công ty tnhh kỹ nghệ gỗ hoa nét 1
  • công ty tnhh thương mại và dịch vụ tiếp vận kết nối 1
  • công ty giầy rieker việt nam 1
  • công ty tnhh makita việt nam 1

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 7
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 3
  • huu nghi border gate lang son 2
  • tan son nhat airport hochiminh city 2

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/05/19
  • 供应商 dtw w group
    采购商 công ty tnhh thương mại và dịch vụ tiếp vận kết nối
  • 出口港 ---
    进口港 cat lai port hcm city
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 195
  • HS编码 4406909900
    产品标签 metal coil polyester cotton
  • 产品描述 lò xo lá bằng thép (phụ kiện xe ô tô) , hàng mới 100% @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894