首页> HS编码库> 越南> HS编码44039710

[越南] HS编码44039710

编码描述:gỗ dương dạng lóng dùng để làm gỗ lạng, tên khoa học: populus nigra (đường kính từ: 30cm đến 70cm, chiều dài từ 3m trở lên ) #&156.67m3. hàng không thuộc danh mục cites @ 编码来源:越南原始海关数据

编码进口趋势

交易次数(次)

HS编码44039710的贸易报告基于越南的2022-11至2023-10期间的进口数据汇总而成,共计5笔交易记录。上图是HS编码44039710的市场趋势分析图,可以从交易次数的维度的趋势来了解当前行业的采购周期和业务稳定性。 同时我们也提供该编码的采购商排名、供应商排名、主要采购区域、出货港口、卸货港口等内容。基于这些板块数据可深度分析,助您精准洞悉市场动向。

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh shang wood industries 2
  • pt wana cahaya nugraha 1
  • công ty tnhh onp việt nam 1
  • công ty trách nhiệm hữu hạn kami zawa kougei việt nam 1
  • shbn manufacturing and trading co., ltd 1

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • belgium 2
  • china 1
  • estonia 1
  • latvia 1
  • united states 1
  • 公司名 交易量
  • cang cat lai hcm vn 2
  • tanjung perak 1

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2023/11/16
  • 供应商 tori timber ou
    采购商 công ty trách nhiệm hữu hạn kami zawa kougei việt nam
  • 出口港 wonsan
    进口港 ---
  • 供应区 Estonia
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 23637.442
  • HS编码 44039710
    产品标签 ---
  • 产品描述 gtbdg#&bird round wood (trade name "aspen", scientific name "populus tremula"). qc: diameter from 26cm or more, length 2.4m - 3m. volume: 173,754 m3. unit price: 128 eur.
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894