首页> HS编码库> 越南> HS编码43031000

[越南] HS编码43031000

编码描述:npl 100#&pre-cut bear fur strip in xl form, under hs code 4303, exempt from business according to pl22 tt24/2017/tt-bnnptnt, not under cites ql, size from xs-xxl, 100% brand new tknk 104834101960 line 1 #&cn 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: fur

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh một thành viên led vina 638
  • công ty cổ phần tổng hợp gỗ tân mai 351
  • công ty cổ phần - tổng công ty may bắc giang 276
  • tổng công ty đức giang công ty cổ phần 251
  • pearl global viet nam co.ltd. 226

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 10198
  • south korea 1176
  • hong kong 434
  • italy 136
  • france 87
  • 公司名 交易量
  • cang dinh vu hp 1649
  • ha noi 1442
  • dinh vu port hai phong 761
  • noi bai international airport hanoi 481
  • cat lai port hcm city 378

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2025/08/30
  • 供应商 bosideng international fashion ltd.
    采购商 công ty cổ phần tổng công ty may bắc giang bgg
  • 出口港 ---
    进口港 ---
  • 供应区 Korea
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 4125
  • HS编码 43031000
    产品标签 fur
  • 产品描述 d03#&dải lông thú thật (dải lông cừu cắt sẵn, đã qua xử lý, hàng mới 100%), dùng làm phụ liệu trong may mặc
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894