[越南] HS编码4302309900
编码描述:npl03 - mex (interlining) kho 120 cm @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
whole skin
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh sindoh vina
2
-
công ty may xuất khẩu ssv
1
-
công ty tnhh l s vina
1
-
công ty tnhh dệt kim phú vĩnh hưng
1
-
công ty tnhh đầu tư thương mại phát tường
1
-
公司名
交易量
-
sindoh qingdao co.ltd.on behalf of sindoh co.ltd.
2
-
dalian luyimei trading co.ltd.
1
-
zhuji fengjia imports&export co.ltd.
1
-
shijiazhuang mingshi pringting&dyeing co.ltd.
1
-
cong ty huu han mau dich xnk bao lai
1
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
5
-
tan thanh border gate lang son
1
-
交易日期
2015/05/20
-
供应商
sindoh qingdao co.ltd.on behalf of sindoh co.ltd.
采购商
công ty tnhh sindoh vina
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
5
-
HS编码
4302309900
产品标签
whole skin
-
产品描述
m0111552#&bạc trượt bằng nhựa @