[越南] HS编码4202320200
编码描述:dược phẩm skincare-u. túyp 30g kem dùng ngoài. visa: vn-14229-11. số lô: 140804,140805 (hsd: 08.2016) . lô hàng gồm 48000 túyp = 1440 kgs (30g/ túyp) . đơn giá: 0.58 eur/túyp, quy đổi kg là 19.3333eur/kg @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
printer,ribbon
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
30
-
công ty tnhh giày roiisport việt nam
14
-
công ty cổ phần ô tô tmt
13
-
công ty cổ phần thương mại nhị thanh
7
-
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
5
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
30
-
castle sky ltd zhi jie footwear technical services zhongshan co
14
-
guangxi qinzhou lishun machinery co.ltd.
10
-
ping xiang qi sheng imports&exp co
8
-
guangzhou fu de lu trading co.ltd
6
-
公司名
交易量
-
mong cai border gate quang ninh
23
-
cat lai port hcm city
22
-
dinh vu port hai phong
18
-
coc nam border gate lang son
14
-
bac phong sinh gate quang ninh
6
-
交易日期
2015/07/08
-
供应商
guangxi pingxiang baolai imports exp trade co.ltd.
采购商
công ty tnhh thiết bị vận tải và thương mại vũ minh
-
出口港
---
进口港
tan thanh border gate lang son
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
2478
-
HS编码
4202320200
产品标签
ribbon
printer
-
产品描述
táo quả tươi @