首页> HS编码库> 越南> HS编码4107910100

[越南] HS编码4107910100

编码描述:tấm cao su lưu hoá dạng xốp dùng bảo ôn c.nhiệt,kt[1x8x (0,01-0,02) ]m,1cuộn<=6,4kg, t.đó lượng cao su tạo xốp là 3,8kg,các tạp chất khác ko có tác dụng b.ôn c.nhiệt chưa được lọc bỏ là <=2,6 kg, mới 100% @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: spandex,insole,cotton

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh ford việt nam 14
  • công ty tnhh thương mại&dịch vụ lắp máy miền nam 8
  • công ty tnhh thương mại dịch vụ t t k 7
  • cty tnhh tân hoà lợi 7
  • cty tnhh freetrend industrial vietnam 5

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 137
  • other 1
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 59
  • dinh vu port hai phong 20
  • huu nghi border gate lang son 11
  • tien sa port da nang 9
  • new port 5

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/07/07
  • 供应商 guigang gangnan district hanqiu fusheng plywood factory
    采购商 công ty tnhh timberland
  • 出口港 ---
    进口港 cat lai port hcm city
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 6366.04
  • HS编码 4107910100
    产品标签 insole cotton spandex
  • 产品描述 0009 - ván ép @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894