[越南] HS编码4104110200
编码描述:nguyên liệu sản xuất thuốc thú y: trimethoprim. lot: a-20111410026, sx: 10/2014. hsd: 09/2019, nsx: shouguang fukang pharmaceutical co.,ltd. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
trimethoprim
-
公司名
交易量
-
công ty cổ phần thành nhơn
1
-
công ty tnhh đầu tư thương mại phát tường
1
-
公司名
交易量
-
cong ty huu han mau dich xnk bao lai
1
-
hong kong lipharma international company
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
1
-
tan thanh border gate lang son
1
-
交易日期
2014/12/05
-
供应商
hong kong lipharma international company
采购商
công ty cổ phần thành nhơn
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
44000
-
HS编码
4104110200
产品标签
trimethoprim
-
产品描述
nguyên liệu sản xuất thuốc thú y: trimethoprim. lot: a-20111410026, sx: 10/2014. hsd: 09/2019, nsx: shouguang fukang pharmaceutical co.,ltd. @