[越南] HS编码40169920
编码描述:npl 12#&dây chun luồn ( tái xuất toàn bộ số lượng hàng hóa đã nhập khẩu thuộc tờ khai số 102414564010, ngày 28/12/2018 loại hình e21)#&kr @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
rubber machine part
-
公司名
交易量
-
công ty cổ phần may và dịch vụ hưng long
244
-
công ty cổ phần may xuất khẩu thái bình
110
-
công ty tnhh may mặc xnk cj vina
75
-
cong ty co phan may va dich vu hung long
43
-
thaibinh garment export joint
37
-
公司名
交易量
-
seyang corp.
70
-
hankook sportswear co.ltd.
66
-
cnf co.ltd.
64
-
won jeon corp.
63
-
seyang corp.hankook sportswear co.ltd.
46
-
国家地区
交易量
-
costa rica
289
-
south korea
240
-
china
47
-
japan
33
-
korea
29
-
公司名
交易量
-
green port hp vn
104
-
tan cang hai phong
85
-
cang dinh vu hp
81
-
noi bai airport
51
-
noi bai airport vn
49
-
公司名
交易量
-
busan
147
-
incheon kr
136
-
incheon
71
-
busan kr
42
-
vnzzz
33