[越南] HS编码4016990900
编码描述:fb0236: khuôn đúc âm (casting mould, quy cách: np-40m, (1.5) , (-) ,dùng trong dây chuyền sx bình ắc quy) hd jygx0042 ngay 10/09/14. hang co c/o form e. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
rubber machine
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
8
-
công ty tnhh thương mại dịch vụ nghị hưng
3
-
công ty parks
3
-
công ty tnhh một thành viên linh kiện máy may việt cường
2
-
công ty tnhh jing wei
2
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
8
-
minkyung corp.
3
-
ningbo shenzhou knitting co ltd.
3
-
strong h machinert
2
-
shenzhend sed industries co.ltd.
2
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
10
-
huu nghi border gate lang son
4
-
dinh vu port hai phong
2
-
dinh vu port ptsc
2
-
green port hai phong
1
-
交易日期
2015/07/09
-
供应商
namuga suzhou technologies co.ltd.
采购商
công ty tnhh công nghệ namuga phú thọ
-
出口港
---
进口港
noi bai international airport hanoi
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
3867.72
-
HS编码
4016990900
产品标签
rubber machine
-
产品描述
4100-p02 - bản mạch @