[越南] HS编码4016990400
编码描述:khuyên tai, vòng đeo tay, nhẫn, vòng cổ, mặt dây chuyền bằng kim loại thường mạ xi, hiệu chữ trung quốc. mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
earring,kohler's toilet,rings
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
4
-
tổng công ty may nhà bè công ty cổ phần
1
-
công ty tnhh ri ta võ
1
-
công ty trách nhiệm hữu hạn may quốc tế michelle việt nam
1
-
công ty tnhh mtv công nghiệp huafu việt nam
1
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
4
-
michell international pvt ltd.
1
-
jiangyin aizhong trade co.ltd.
1
-
zhejiang wenzhou packaging imports exp corp.
1
-
wuxi fuma industries co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
4
-
dinh vu port hai phong
1
-
mong cai border gate quang ninh
1
-
noi bai international airport hanoi
1
-
交易日期
2015/06/17
-
供应商
kohler china investement co.ltd.
采购商
công ty tnhh ri ta võ
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
146.88
-
HS编码
4016990400
产品标签
kohler's toilet
earring
rings
-
产品描述
thiết bị vệ sinh hiệu kohler, hàng mới 100%, kệ treo khăn bằng thép không rỉ 45446t-cp @