[越南] HS编码4015900200
编码描述:trace element premix for piglets: nguyên liệu bổ sung vi khoáng trong thức ăn chăn nuôi. nhập khẩu theo đúng tt26/2012/tt-bnnptnt ngày 26/5/2012 (ô số 1047) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
steel cables,trace element premix,label
-
公司名
交易量
-
tổng công ty may 10 công ty cổ phần
1
-
công ty tnhh dinh dưỡng động vật eh hà tây việt nam
1
-
công ty cổ phần xuất nhập khẩu thiên á
1
-
公司名
交易量
-
beijing qiangda concentrated feed co.ltd.
1
-
universal wire rope co.ltd.
1
-
prominent europe ltd shanghai yishang trading co
1
-
公司名
交易量
-
new port
1
-
noi bai international airport hanoi
1
-
yen vien station
1
-
交易日期
2015/04/15
-
供应商
universal wire rope co.ltd.
采购商
công ty cổ phần xuất nhập khẩu thiên á
-
出口港
---
进口港
yen vien station
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
3563.82
-
HS编码
4015900200
产品标签
steel cables
label
trace element premix
-
产品描述
cáp thép chịu lực 6x36ws+iwrc, không mạ,15.5mm, không dùng trong xây dựng,loaị xoắn xuôi hàng mới 100% @