[越南] HS编码4015199900
编码描述:màng nhựa polyme etylen không tự dính (không dùng bao gói thực phẩm) không xốp,chưa được gia cố hoặc kết hợp tương tự với vật liệu khác,không dùng để: trải sàn,phủ tường,phủ trần,có độ mỏng< 0,15mm,dạng @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
fertilizer,panels,filament polyester
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh một thành viên sản xuất và lắp ráp ô tô tải chu lai trường hải
26
-
công ty tnhh ford việt nam
21
-
công ty tnhh ngọc thành nam
17
-
tetra pak vietnam
16
-
công ty tnhh woodworth wooden việt nam
15
-
公司名
交易量
-
smartcorp international hk ltd.
22
-
jiangxi jiangling motos imports exp
21
-
dongxing city xinquan co.ltd.
17
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
16
-
dongguan xinding trading co.ltd.
15
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
82
-
tan son nhat airport hochiminh city
26
-
huu nghi border gate lang son
23
-
tam hiep port hcm city
22
-
dinh vu port hai phong
21
-
交易日期
2015/07/09
-
供应商
shanghai g shank precision machinery co.ltd.
采购商
công ty tnhh clipsal việt nam
-
出口港
---
进口港
tan son nhat airport hochiminh city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
555.3
-
HS编码
4015199900
产品标签
filament polyester
panels
fertilizer
-
产品描述
2025-700 - trụ đồng-2025-700 @