首页> HS编码库> 越南> HS编码4011699900

[越南] HS编码4011699900

编码描述:chăn nỉ 1,2 kg (+/-0,1kg) /chiếc. hiệu: enai, kq, jialisibao, azhongmaotan, deshengfangzhi, yayu, cl, wang shi, quả cầu, shuxingle, boyangijiafang, mới 100% @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: tail cap,plastic sandals

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh sản xuất máy may pegasus việt nam 2
  • công ty tnhh clipsal việt nam 2
  • công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung 2
  • công ty tnhh sung shin vina 1
  • công ty tnhh điện tử philips việt nam 1

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 23
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 9
  • dinh vu port hai phong 4
  • mong cai border gate quang ninh 3
  • new port 2
  • tan son nhat airport hochiminh city 2

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/07/09
  • 供应商 fuzhou ktz electric machinery co.ltd.
    采购商 công ty tnhh điện máy ktz việt nam
  • 出口港 ---
    进口港 cat lai port hcm city
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 66
  • HS编码 4011699900
    产品标签 tail cap plastic sandals
  • 产品描述 nắp chụp đuôi của motor điện f#100 (at) @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894