首页> HS编码库> 越南> HS编码4010330100

[越南] HS编码4010330100

编码描述:thép tấm cӊn nóng, không hợp kim, chưa trӊng phủ mạ, kt: 4.8 x 1500 x 6000 (mm) , 5.8x1500x6000 (mm) , 7.8x1500x6000 (mm) , 9.8x1500x6000 (mm) , 11.8x1500x6000 (mm) , mới 100%, tiêu chuẩn ss400b jis g3101 @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: saw blade,steel saw

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên 19
  • công ty tnhh ford việt nam 17
  • công ty tnhh may ever glory việt nam 16
  • công ty tnhh thương mại quốc tế vũ tín 10
  • công ty tnhh một thành viên thương mại dịch vụ kim loại hào phát 6

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 167
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 52
  • dinh vu port hai phong 27
  • huu nghi border gate lang son 20
  • dinh vu port ptsc 12
  • noi bai international airport hanoi 10

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/07/08
  • 供应商 rizhao hein saw co ltd
    采购商 công ty tnhh thương mại quốc tế vũ tín
  • 出口港 ---
    进口港 cat lai port hcm city
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 1232
  • HS编码 4010330100
    产品标签 steel saw saw blade
  • 产品描述 lưỡi cưa đĩa bằng thép dùng cưa đá. đường kính ngoài 600, dày 4.0mm, (saw blade) . hàng mới 100% @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894