首页> HS编码库> 越南> HS编码4010110100

[越南] HS编码4010110100

编码描述:ge-182 - bộ thanh đồng kèm đầu nối (6 thanh, 2 đầu nối/bộ) (kt: dày 1~100mm x rộng 1~1.000mm x dài 10~10.000mm) @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: polyester,copper sheet,diesel engine

  • 公司名 交易量
  • nhà máy ô tô veam 1
  • chi nhánh công ty trách nhiệm hữu hạn ge việt nam tại hải phòng 1
  • công ty tnhh kỹ nghệ gỗ hoa nét 1
  • công ty tnhh thiết bị vận tải và thương mại vũ minh 1
  • công ty tnhh xây dựng mạnh tùng 1

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 9
  • 公司名 交易量
  • bac phong sinh gate quang ninh 1
  • cat lai port hcm city 1
  • cfs warehouse 1
  • dinh vu port hai phong 1
  • hai phong port 1

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/07/09
  • 供应商 changzhou junjia weavingdyeing co
    采购商 công ty tnhh kỹ nghệ gỗ hoa nét
  • 出口港 ---
    进口港 cat lai port hcm city
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 4261
  • HS编码 4010110100
    产品标签 polyester diesel engine copper sheet
  • 产品描述 1002 - vải 100% polyester 111650 f jf195-as orange (67) 89503 (kho: 145cm,19 cuon,1725.1 met) @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894