[越南] HS编码4009310100
编码描述:bơm hơi (bơm nén khí, hoạt động không bằng điện) bằng kim loại dùng cho xe tải ben có ttlcttđ không quá 5 tấn (xe: 8tạ; 1.25 tấn; 1.5 tấn; 2.5 tấn; 3.5 tấn; 4.95 tấn) . mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
air compression
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
6
-
chi nhánh công ty trách nhiệm hữu hạn ge việt nam tại hải phòng
5
-
công ty tnhh fabi secret việt nam
5
-
công ty cổ phần xu hướng thời trang
5
-
công ty tnhh funing precision componenets
4
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
6
-
hk tianhe group ltd.
5
-
sunluck enterprises
5
-
.beijing sinbon tongan electron
5
-
ningbo han yum imports export co.ltd.
4
-
公司名
交易量
-
noi bai international airport hanoi
11
-
huu nghi border gate lang son
10
-
new port
9
-
cat lai port hcm city
7
-
hai phong port
6
-
交易日期
2015/07/06
-
供应商
ningbo han yum imports export co.ltd.
采购商
công ty tnhh cơ khí dũng anh
-
出口港
---
进口港
huu nghi border gate lang son
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
320
-
HS编码
4009310100
产品标签
air compression
-
产品描述
bầu sấy khô (bầu lọc khí) các loại dùng cho xe tải ben có ttlct từ (1-8) tấn. mới 100% @