首页> HS编码库> 越南> HS编码4009220300

[越南] HS编码4009220300

编码描述:(electrolytic tinplate,prime quality) thép không hợp kim,cán phẳng,đã được mạ thiếc, hàm lượng carbon c=0.03% (dười 0.6% tính theo trọng lượng) jis g 3303 0.23mmx770mmxcuộn @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: black steel lines,bamboo proofs,metal sharpener

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh ford việt nam 2
  • công ty tnhh thương mại và xây dựng an đô 1
  • công ty tnhh funing precision componenets 1
  • công ty tnhh clipsal việt nam 1
  • công ty tnhh may mặc quốc tế viethsing 1

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 13
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 3
  • dinh vu port ptsc 2
  • noi bai international airport hanoi 2
  • coc nam border gate lang son 1
  • huu nghi border gate lang son 1

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/06/13
  • 供应商 hebei union energy imports
    采购商 công ty cổ phần mikado
  • 出口港 ---
    进口港 new port
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 588.6
  • HS编码 4009220300
    产品标签 black steel lines metal sharpener bamboo proofs
  • 产品描述 mặt bích mù bằng thép đen, đường kính danh nghĩa dn 250, đường kính trong 273.1mmtiêu chuẩn: jis 10k. hàng mới 100% @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894