[越南] HS编码4002399900
编码描述:gỗ cẩm lai hồng kevazingo dạng xẻ, dài: 3.5m & up, rộng; 120cm & up, dày; 10cm & up. hàng không nằm trong danh mục cites (tên latinh: guibourtia demeusei) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
copper bar,time machine
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
3
-
công ty điện và điện tử tcl việt nam
2
-
công ty cổ phần tetra pak việt nam
2
-
công ty tnhh nifco việt nam
1
-
công ty tnhh hợp chúng
1
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
3
-
tcl optoelectronics technologies
2
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
2
-
guangzhou chuantong imports export trading co.ltd.
1
-
zhongwei enterprises nanjing co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
6
-
tan son nhat airport hochiminh city
4
-
dinh vu port ptsc
2
-
binh duong port universal
1
-
chua ve port hai phong
1
-
交易日期
2015/07/06
-
供应商
yinyin international co.ltd.
采购商
công ty tnhh đầu tư và phát triển thiết bị công nghiệp hoàng hà
-
出口港
---
进口港
tan son nhat airport hochiminh city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
580
-
HS编码
4002399900
产品标签
copper bar
time machine
-
产品描述
thanh đồng (hình chữ nhật) , mã hàng c1100- kích thước, 80x70x1000 mm, hàng mới 100% @