首页> HS编码库> 越南> HS编码4002399900

[越南] HS编码4002399900

编码描述:gỗ cẩm lai hồng kevazingo dạng xẻ, dài: 3.5m & up, rộng; 120cm & up, dày; 10cm & up. hàng không nằm trong danh mục cites (tên latinh: guibourtia demeusei) @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: copper bar,time machine

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh ford việt nam 3
  • công ty điện và điện tử tcl việt nam 2
  • công ty cổ phần tetra pak việt nam 2
  • công ty tnhh nifco việt nam 1
  • công ty tnhh hợp chúng 1

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 18
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 6
  • tan son nhat airport hochiminh city 4
  • dinh vu port ptsc 2
  • binh duong port universal 1
  • chua ve port hai phong 1

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/07/06
  • 供应商 yinyin international co.ltd.
    采购商 công ty tnhh đầu tư và phát triển thiết bị công nghiệp hoàng hà
  • 出口港 ---
    进口港 tan son nhat airport hochiminh city
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 580
  • HS编码 4002399900
    产品标签 copper bar time machine
  • 产品描述 thanh đồng (hình chữ nhật) , mã hàng c1100- kích thước, 80x70x1000 mm, hàng mới 100% @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894