首页> HS编码库> 越南> HS编码4002390100

[越南] HS编码4002390100

编码描述:sản phẩm không dệt được tạo thành từ xơ polyester cắt ngắn, trọng lượng (>25.2 - 70) gr/m2, dạng tấm, kích thước (15 x 8,5) cm, hiệu chữ trung quốc, mới 100% @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: plastic propeller,polyester

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh nifco việt nam 1
  • công ty cp trung đô 1
  • công ty tnhh một thành viên thương mại dịch vụ giao nhận diệu phước 1
  • công ty tnhh dịch vụ xnk hòa phát 1

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 4
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 1
  • green port hai phong 1
  • mong cai border gate quang ninh 1
  • tan son nhat airport hochiminh city 1

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/03/30
  • 供应商 shenzhen grand imports&export co.ltd.
    采购商 công ty tnhh một thành viên thương mại dịch vụ giao nhận diệu phước
  • 出口港 ---
    进口港 cat lai port hcm city
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 918.941
  • HS编码 4002390100
    产品标签 plastic propeller polyester
  • 产品描述 cánh quạt bằng nhựa, mới 100% @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894