[越南] HS编码4002310100
编码描述:keo dán được sản xuất từ cao su tự nhiên, dạng bánh (0,5kg đến 1kg/bánh) , dùng làm nguyên liệu sản xuất băng vệ sinh. hàng mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
iron valve,brass rod
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh thương mại dịch vụ điện tử toàn việt
1
-
công ty tnhh msv
1
-
công ty tnhh tm vận tải tl
1
-
công ty tnhh một thành viên thương mại dịch vụ giao nhận diệu phước
1
-
công ty tnhh mtv nguyễn gia ls
1
-
公司名
交易量
-
firstpower technologies co.ltd.
1
-
shenzhen grand imports&export co.ltd.
1
-
shenzhen neworigin special p.r
1
-
guangzhou fu de lu trading co.ltd
1
-
ningming wins imports
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
3
-
huu nghi border gate lang son
2
-
coc nam border gate lang son
1
-
mong cai border gate quang ninh
1
-
tan son nhat airport hochiminh city
1
-
交易日期
2015/07/06
-
供应商
yinyin international co.ltd.
采购商
công ty tnhh đầu tư và phát triển thiết bị công nghiệp hoàng hà
-
出口港
---
进口港
tan son nhat airport hochiminh city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
2861.8
-
HS编码
4002310100
产品标签
brass rod
iron valve
-
产品描述
thanh đồng (hình tròn) , mã hàng c1100- kích thước, phi 200x1000 mm, hàng mới 100% @