[越南] HS编码4002200100
编码描述:dép nhựa người lớn loại thường, hiệu yifeng, baby, shanhe, fashion, fuyu, xibuvia, golper, tianli, xibuja, yonli, tropss, huacheng, (hiệu tiếp theo chi tiết theo hợp đồng) , mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
iron valve,nylon
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
3
-
công ty tnhh thang máy minh long
2
-
công ty tnhh mtv thương mại và xuất nhập khẩu ngân hà lạng sơn
2
-
công ty cổ phần đồng tâm dotalia
2
-
công ty cổ phần tetra pak việt nam
2
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
3
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
2
-
suzhou savera shangwu elevator ridingsystem co
2
-
sinoma advanced materials cn
2
-
guangxi ping xiang bada trading co.ltd.
2
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
6
-
huu nghi border gate lang son
3
-
dinh vu port ptsc
2
-
tan son nhat airport hochiminh city
2
-
bac phong sinh gate quang ninh
1
-
交易日期
2015/07/06
-
供应商
hangzhou dikai indutrial fabrics co.ltd.
采购商
công ty tnhh tufropes việt nam
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
25853.94
-
HS编码
4002200100
产品标签
nylon
iron valve
-
产品描述
nl006 - sợi có độ bền cao làm từ nylon @