首页> HS编码库> 越南> HS编码4002110100

[越南] HS编码4002110100

编码描述:phòng phong (rễ) radix saposhnikoviae divaricatae nguyên liệu thuốc bắc dạng chưa thái, cắt lát, chưa nghiền @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: mamoty

  • 公司名 交易量
  • chi nhánh công ty tnhh mtv thương mại trường trình việt nam tại tp đà nẵng 1
  • công ty tnhh jabil việt nam 1
  • công ty cổ phần dược liệu hà nội 1
  • công ty tnhh đầu tư thương mại phát tường 1

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 4
  • 公司名 交易量
  • chi ma border gate lang son 1
  • tan son nhat airport hochiminh city 1
  • tan thanh border gate lang son 1
  • tien sa port da nang 1

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/07/06
  • 供应商 shenzhen zhengtong electronics co.ltd
    采购商 công ty tnhh jabil việt nam
  • 出口港 ---
    进口港 tan son nhat airport hochiminh city
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 28032
  • HS编码 4002110100
    产品标签 mamoty
  • 产品描述 296122706ad - bàn phím máy quét thẻ từ @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894