[越南] HS编码3926902100
编码描述:hộp đồ chơi xe; xe lửa; máy bay; ca nô; con thú; câu cá dùng pin cho trẻ em trên 36tháng tuổi 2010-7; 381a; 616a; 1002a; jh9086a; 835; c202b; 019; 128-1/2; 1071; 688-27c; 1028; 019; hk-953; mq3768; mq3700; 3825 @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
bulb,metal accessories
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
147
-
công ty cổ phần tetra pak việt nam
50
-
công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên
27
-
công ty trách nhiệm hữu hạn đỉnh vàng
21
-
công ty tnhh máy nông nghiệp việt trung
20
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
147
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
54
-
guangzhou fu de lu trading co.ltd
45
-
lian ing trading co.ltd.lian yun international co.ltd.
21
-
shiyan mingze industries trade co.ltd.
20
-
国家地区
交易量
-
china
1481
-
russia
2
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
409
-
dinh vu port hai phong
222
-
tan son nhat airport hochiminh city
147
-
huu nghi border gate lang son
130
-
dinh vu port ptsc
76
-
交易日期
2015/07/09
-
供应商
taigu county xingu foreign trade co.ltd.
采购商
công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ an hoàng phát
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
3216
-
HS编码
3926902100
产品标签
bulb
metal accessories
-
产品描述
măng sông gang đúc ren mạ kẽm, dn 50 (mới 100%) @