[越南] HS编码3926901100
编码描述:dép nhựa người lớn loại thường hiệu: sort, meizudeng, mzd, yx, yifeng, shuntong, love, gfs, meilishu, hw, mls, bbguo, fashion, ipanema, hc, jhx, jl, xdl, rvore (chi tiết theo hợp đồng mua bán) mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
artificial grass,carpet
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
37
-
công ty tnhh một thành viên thương mại dịch vụ vân đạt
11
-
công ty tnhh l s vina
10
-
mobifone
10
-
công ty cổ phần ô tô tmt
10
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
37
-
jiangyin wenming rubber plastics technologies co.ltd.
11
-
zte corp.
10
-
shandong tangjun automobile manufacture co.ltd.
10
-
dalian luyimei trading co.ltd.
10
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
42
-
dinh vu port hai phong
24
-
chua ve port hai phong
18
-
dinh vu port ptsc
18
-
ptsc petrogaz
16
-
交易日期
2015/07/13
-
供应商
jia ii illegible h
采购商
công ty cổ phần may ii hải dương
-
出口港
---
进口港
noi bai international airport hanoi
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
617.6
-
HS编码
3926901100
产品标签
artificial grass
carpet
-
产品描述
7 - cúc dập 4 phần @