[越南] HS编码3926900600
编码描述:thép tấm hợp kim có thành phần ti >0.05%, cán phẳng rộng >600mm, không phủ mạ tráng, cán nóng, hàng mới 100%, mác thép a36, tiêu chuẩn astm a6/a6m2004a: 20-50mm x 2000mm x 12000mm = 95 tấm. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
plastic product
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
12
-
tetra pak vietnam
7
-
công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên
5
-
công ty tnhh kwang yang việt nam
4
-
công ty tnhh việt nam toyo denso
3
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
12
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
7
-
samsung electronics taiwan co.ltd.
5
-
changzhou kwang yan motor co.ltd.
4
-
shanghai toyo denso co.ltd.
3
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
22
-
dinh vu port hai phong
12
-
noi bai international airport hanoi
10
-
tan son nhat airport hochiminh city
10
-
dinh vu port ptsc
5
-
交易日期
2015/07/10
-
供应商
samsung electronics taiwan co.ltd.
采购商
công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên
-
出口港
---
进口港
noi bai international airport hanoi
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
4.6
-
HS编码
3926900600
产品标签
plastic product
-
产品描述
2007-007590 - điện trở @