[越南] HS编码3920910100
编码描述:thanh kê chịu lửa bằng gốm cacbon silic, sic >= 55%. (10 x 15 x 900) mm đến (35 x 60 x 1330) mm, dùng để kê đỡ sản phẩm trong lò nung đồ sứ. hàng mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
dental joints
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh quốc tế jaguar hà nội
13
-
công ty cao su kenda việt nam
7
-
công ty tnhh máy brother việt nam
7
-
công ty tnhh ford việt nam
6
-
khu phức hợp chu lai trường hải
6
-
公司名
交易量
-
ningo qincheng foreign trade co
13
-
xiamen xiahui rubber metal industrial co.ltd.
7
-
brother machinery xian co.ltd.
7
-
jiangxi jiangling motos imports exp
6
-
fine moral asia ltd.
6
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
30
-
ptsc dinh vu hai phong
20
-
tan son nhat airport hochiminh city
12
-
tien sa port da nang
12
-
dinh vu port hai phong
7
-
交易日期
2015/07/01
-
供应商
.lmw textiles machinery suzhou
采购商
công ty tnhh brotex việt nam
-
出口港
---
进口港
tan son nhat airport hochiminh city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
3.848
-
HS编码
3920910100
产品标签
dental joints
-
产品描述
a08941 - trục trong máy sợi, bằng sắt, mới 100% @