[越南] HS编码3920710100
编码描述:thép không gỉ dạng cuộn, cán nguội. theo tccs 20: 2014/aau, mác thép: aau 201. dày 0.4mm * 880mm * coil. ba. hãng shenzen jiyoulong import & export co., ltd sx. hàng mới 100%. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
polyester,carrots,plastic panel
-
公司名
交易量
-
cty tnhh un available
1
-
công ty tnhh thiết bị vận tải và thương mại vũ minh
1
-
công ty tnhh thương mại tín phát
1
-
công ty tnhh nhật trường vinh
1
-
công ty tnhh csm việt nam
1
-
公司名
交易量
-
shenzhen jiyoulong imports exp co.ltd.
1
-
jinan meide casing co.ltd.
1
-
samsung display co ltd
1
-
guangxi pingxiang baolai imports exp trade co.ltd.
1
-
testco inc.ship from stats chippac shanghai co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
2
-
dinh vu port hai phong
2
-
green port hai phong
1
-
hai phong port
1
-
huu nghi border gate lang son
1
-
交易日期
2015/07/01
-
供应商
testco inc.ship from stats chippac shanghai co.ltd.
采购商
công ty tnhh csm việt nam
-
出口港
---
进口港
green port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
4200
-
HS编码
3920710100
产品标签
plastic panel
carrots
polyester
-
产品描述
csmnvl02 - khay nhựa các loại đựng vi mạch bán dẫn @