首页> HS编码库> 越南> HS编码3920490100

[越南] HS编码3920490100

编码描述:vải dệt thoi từ xơ staple tái tạo, các sợi có màu khác nhau,định lượng 340g/m2 (+/-10g/m2) , thành phần gồm 80%xơ ngắn visco (xenlulô) ,17%dài polimis và 3% sợi đàn hồi,khổ (1,2-2,8) m, hiệu chữ tq, mới 100% @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: plastic zipper,fabric label,elastic

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh ford việt nam 18
  • công ty tnhh sản xuất máy may pegasus việt nam 11
  • công ty cổ phần máy công trình phúc long 9
  • cty tnhh tân hoà lợi 7
  • khu phức hợp chu lai trường hải 6

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 142
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 35
  • new port 21
  • dinh vu port hai phong 16
  • tan son nhat airport hochiminh city 15
  • noi bai international airport hanoi 13

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/07/02
  • 供应商 hangzhou lingdujiao textiles co.ltd.
    采购商 cong ty tnhh unitex fashion
  • 出口港 ---
    进口港 noi bai international airport hanoi
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 372
  • HS编码 3920490100
    产品标签 elastic fabric label plastic zipper
  • 产品描述 mếch @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894