[越南] HS编码3920100300
编码描述:dây dẫn nước bằng cao su mềm, có lớp gia cố bằng sắt mạ + nhựa (không kèm phụ kiện ghép nối) , phi (1 - 3) cm. hiệu chữ trung quốc, mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
rubber coil
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh vận tải thương mại dịch vụ xnk tp móng cái
1
-
公司名
交易量
-
guangzhou fu de lu trading co.ltd
1
-
公司名
交易量
-
mong cai border gate quang ninh
1
-
交易日期
2014/11/15
-
供应商
guangzhou fu de lu trading co.ltd
采购商
công ty tnhh vận tải thương mại dịch vụ xnk tp móng cái
-
出口港
---
进口港
mong cai border gate quang ninh
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
300
-
HS编码
3920100300
产品标签
rubber coil
-
产品描述
dây dẫn nước bằng cao su mềm, có lớp gia cố bằng sắt mạ + nhựa (không kèm phụ kiện ghép nối) , phi (1 - 3) cm. hiệu chữ trung quốc, mới 100% @