[越南] HS编码3910000200
编码描述:1167 - vải 72% polyester 28% cotton 111606 f thicketreed 96701 (kho: 142 cm,7 cuon,306.3 met) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
fan,air conditioning
-
公司名
交易量
-
công ty cổ phần nagakawa việt nam
3
-
công ty tnhh shing mark vina
1
-
công ty tnhh clipsal việt nam
1
-
công ty tnhh kỹ nghệ gỗ hoa nét
1
-
công ty tnhh n t
1
-
公司名
交易量
-
tcl air conditioner (zhongshan) co.,ltd.
3
-
zhejiang jeni decoration textiles
1
-
shunde metals&minierals imports exp
1
-
guangdong homelan technologies industrial co.ltd.
1
-
bright quest international ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
3
-
dinh vu port hai phong
3
-
huu nghi border gate lang son
2
-
ptsc dinh vu hai phong
1
-
tan son nhat airport hochiminh city
1
-
交易日期
2015/07/04
-
供应商
tcl air conditioner (zhongshan) co.,ltd.
采购商
công ty cổ phần nagakawa việt nam
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
1040
-
HS编码
3910000200
产品标签
air conditioning
fan
-
产品描述
van hồi (chất liệu đồng) hoạt động bằng khí nén điều hòa không khí 24000 btu, ns-c24ak @