[越南] HS编码3907209900
编码描述:choline chloride 60% on vegetable mới 100% chất bổ sung trong sản xuất thức ăn chăn nuôi hàng phù hợp tt26/2012/bnnptnt và c/v số: 17709/btc-tct ngày 04/12.2014.v/v áp dụng thuế gtgt từ ngày 1/1/2015 @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
rubber pipes,cotton
-
公司名
交易量
-
tetra pak vietnam
29
-
cty tnhh thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu an phát
21
-
công ty tnhh umec việt nam
11
-
công ty tnhh sao vàng
9
-
công ty tnhh thương mại số chín
8
-
公司名
交易量
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
37
-
shenzhen huadalong imports
20
-
universal microelectronics co.ltd.c oumec shenzhen co.ltd.
11
-
master tire co.ltd.
8
-
stella footwear co.ltd.shenzhen elite imports&exp co.ltd.
8
-
国家地区
交易量
-
china
241
-
russia
2
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
82
-
tan son nhat airport hochiminh city
49
-
dinh vu port hai phong
29
-
chua ve port hai phong
14
-
huu nghi border gate lang son
12
-
交易日期
2015/07/07
-
供应商
samsung electro mechanics co.ltd.
采购商
công ty tnhh samsung electronics việt nam thái nguyên
-
出口港
---
进口港
huu nghi border gate lang son
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
85.8
-
HS编码
3907209900
产品标签
cotton
rubber pipes
-
产品描述
2007-008766 - điện trở @