[越南] HS编码3907200600
编码描述:p07#&sợi acrylic42% polyester48% wool5% mohair5% 1/4.1 yarn (sợi tổng hợp có độ mảnh dưới 67 decitex, đơn, không xoắn) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
nylon,biokernel
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh đông nam
2
-
công ty tnhh nhà máy cô tông
2
-
tetra pak vietnam
2
-
công ty cổ phần may xuất nhập khẩu sma vina việt hàn
2
-
công ty cổ phần tetra pak việt nam
2
-
公司名
交易量
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
4
-
ningbo vichnet communication scienc
2
-
sunmyong apparel inc.
2
-
zhejiang cathaya international co ltd
2
-
fancy creation industrial technologies
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
6
-
tan son nhat airport hochiminh city
4
-
huu nghi border gate lang son
3
-
coc nam border gate lang son
2
-
dinh vu port hai phong
2
-
交易日期
2015/07/07
-
供应商
zhejiang cathaya international co ltd
采购商
công ty tnhh nhà máy cô tông
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
257.544
-
HS编码
3907200600
产品标签
nylon
biokernel
-
产品描述
a2683 - thân sau áo khoác nam 100%nylon dkwv10034 @