[越南] HS编码3903900200
编码描述:vm-ga01903 - băng keo 19mm @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
styrene copolymer
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh điện tử việt nam tachibana
1
-
公司名
交易量
-
guangzhou tachibana electronics co
1
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
1
-
交易日期
2014/10/15
-
供应商
guangzhou tachibana electronics co
采购商
công ty tnhh điện tử việt nam tachibana
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
262.3
-
HS编码
3903900200
产品标签
styrene copolymer
-
产品描述
vm-ga01903 - băng keo 19mm @