[越南] HS编码3901300100
编码描述:3.6-14.6 thiết bị máy móc trđb nmnđ dh1 thuộc hệ thống xử lý không khí: hệ thống cấp amonia-tủ điện hạ thế, tủ điều khiển plc, van an toàn, van a/b/c/d/e/f/g/h nén khí, ống dỡ cẩu (15kiện, bảng kê) @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
trumpet,truck
-
公司名
交易量
-
công ty cổ phần nội thất aka
4
-
công ty cổ phần ô tô tmt
4
-
công ty trách nhiệm hữu hạn văn phòng phẩm quốc tế
3
-
công ty cổ phần xuất nhập khẩu ngành in sic
3
-
chi nhánh công ty trách nhiệm hữu hạn ge việt nam tại hải phòng
2
-
公司名
交易量
-
shangdong kama automobile manufacturing co.ltd.
4
-
boconcept furniture trading
4
-
guangxi nanning jingshangsheng imports&export co.ltd.
3
-
axus stationery shanghai co.ltd.shipper anhui whywin international co.ltd.
3
-
shanghai unidev imports exp co
2
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
19
-
dinh vu port hai phong
13
-
huu nghi border gate lang son
5
-
tan thanh border gate lang son
4
-
dinh vu port ptsc
3