[越南] HS编码3824905800
编码描述:giầy thể thao nữ giả da + lưới đế cao su; arhk012 (3) ; hiệu lining; mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
rubber,rubber soles
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh quốc tế hải long
1
-
公司名
交易量
-
li ning beijing sports goods comm
1
-
公司名
交易量
-
dinh vu port hai phong
1
-
交易日期
2015/01/23
-
供应商
li ning beijing sports goods comm
采购商
công ty tnhh quốc tế hải long
-
出口港
---
进口港
dinh vu port hai phong
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
315
-
HS编码
3824905800
产品标签
rubber
rubber soles
-
产品描述
giầy thể thao nữ giả da + lưới đế cao su; arhk012 (3) ; hiệu lining; mới 100% @