[越南] HS编码3824903300
编码描述:nồi bằng sắt mạ, dung tích (>8 - 10) lít (không dùng điện, không chống dính, không tráng men) hiệu chữ trung quốc. mới 100% @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
metal coupling,hex nuts
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh sản xuất thương mại dịch vụ thái hoàng anh
1
-
công ty tnhh mtv hồng quang lạng sơn
1
-
công ty tnhh dịch vụ xnk hòa phát
1
-
公司名
交易量
-
shenzhen sunqit electronictechnology co.ltd.
1
-
guangzhou fu de lu trading co.ltd
1
-
cong ty tnhh xnk van doanh bang tuong
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
1
-
dong dang station lang son
1
-
mong cai border gate quang ninh
1
-
交易日期
2015/06/12
-
供应商
guangzhou fu de lu trading co.ltd
采购商
công ty tnhh dịch vụ xnk hòa phát
-
出口港
---
进口港
mong cai border gate quang ninh
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
48
-
HS编码
3824903300
产品标签
metal coupling
hex nuts
-
产品描述
nồi bằng sắt mạ, dung tích (>8 - 10) lít (không dùng điện, không chống dính, không tráng men) hiệu chữ trung quốc. mới 100% @