[越南] HS编码3824500300
编码描述:dải nhựa pvc, định lượng 380g, 1m, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt hoặc kết hợp với vật liệu khác. hàng mới 100%. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
pvc
-
公司名
交易量
-
công ty trách nhiệm hữu hạn ace
1
-
công ty tnhh asia garment manufacturer việt nam
1
-
công ty tnhh jiangsu jing meng việt nam
1
-
công ty tnhh vật tư quảng cáo hưng phát
1
-
công ty cổ phần thương mại sản xuất thiết bị điện miền nam
1
-
公司名
交易量
-
guangdong esquel tectiles co.ltd.
1
-
shangdong kama automobile manufacturing co.ltd.
1
-
nanjijng zhida electric co.ltd.
1
-
haining guangyu warp knittng co.ltd.
1
-
hangzhou cereal oils foodstuffs native products animal
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
4
-
huu nghi border gate lang son
2
-
tan son nhat airport hochiminh city
1
-
thanh thuy border gate ha giang
1
-
交易日期
2015/07/03
-
供应商
haining guangyu warp knittng co.ltd.
采购商
công ty tnhh vật tư quảng cáo hưng phát
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
7.2
-
HS编码
3824500300
产品标签
pvc
-
产品描述
dải nhựa pvc, định lượng 380g, 1m, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt hoặc kết hợp với vật liệu khác. hàng mới 100%. @