[越南] HS编码3816000400
编码描述:phụ tùng máy chế biến, rót sữa: thiết bị lọc khí filter element 60â, ss-4f-k4-60 90277-0407 @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
frozen plastic format
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh global dyeing
1
-
công ty trách nhiệm hữu hạn quốc tế việt an
1
-
công ty tnhh thương mại và sản xuất bảo hiến
1
-
công ty tnhh thương mại công nghệ bá hùng
1
-
công ty tnhh công nghệ mỹ việt
1
-
公司名
交易量
-
jiangmeng multi woods trading
1
-
andritz china ltd
1
-
tetra pak trading shangai co.ltd.china
1
-
bros maco comercial offshore ltd.
1
-
wujiang y.s.d textile co. ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
5
-
tan son nhat airport hochiminh city
1
-
交易日期
2015/06/15
-
供应商
wujiang y.s.d textile co. ltd.
采购商
công ty trách nhiệm hữu hạn quốc tế việt an
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
306
-
HS编码
3816000400
产品标签
frozen plastic format
-
产品描述
nlva11 - vải 100% polyester, k58/59" @