[越南] HS编码3811900100
编码描述:phụ kiện nối ống: co bằng thép đúc 90 độ. hàng mới 100%. phi 100. sch 20. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
ceramic plate
-
公司名
交易量
-
công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ thiết bị dầu khí phương minh
1
-
công ty tnhh dân và đan
1
-
公司名
交易量
-
fujian dehua hiap hu at koyo toki c
1
-
hebei tianlong pipe line equipment co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
2
-
交易日期
2015/04/18
-
供应商
fujian dehua hiap hu at koyo toki c
采购商
công ty tnhh dân và đan
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
291.84
-
HS编码
3811900100
产品标签
ceramic plate
-
产品描述
dĩa 3 ngăn bằng sứ, hiệu luzerne, hàng mới 100% (cw1800212) @