[越南] HS编码3807000100
编码描述:ống thép hợp kim, không nối /alloy steel tube sa-213 t22 (od63.5x15.1mwtx12000lmm) /mã hs: 98190000, line 1 thuộc dmhhnk áp dụng tsnk ưu đãi riêng tại chương 98 số 1453/đk ngày 16/06/2014 @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
vegetable oil bitumen
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh công nghiệp nặng doosan việt nam
2
-
công ty tnhh thương mại và sản xuất may mặc thảo uyên
1
-
cty tnhh tân hoà lợi
1
-
công ty tnhh rinnai việt nam
1
-
công ty tnhh dịch vụ xnk hòa phát
1
-
公司名
交易量
-
changzhou changbao precision spec
2
-
taizhou united imports
1
-
newtime imports&exp corp.ltd.
1
-
guangzhou fu de lu trading co.ltd
1
-
kunshan prosperity precision textiles co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
3
-
doosan port dung quat quang ngai
2
-
mong cai border gate quang ninh
1
-
交易日期
2015/07/03
-
供应商
kunshan prosperity precision textiles co.ltd.
采购商
công ty tnhh thương mại và sản xuất may mặc thảo uyên
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
89194.37
-
HS编码
3807000100
产品标签
vegetable oil bitumen
-
产品描述
96 - vải chính 95% rayon 5% spandex 58/60 @