[越南] HS编码3806909900
编码描述:ống thép carbon, không nối, hàm lượng carbon <0.45% /carbon steel tube sa210-c (od63.5x4mwtx14520lmm) mã hs: 98190000, line 3 thuộc dmhhnk áp dụng tsnk ưu đãi tại chương 98 số 1453/đk ngày 16/06/2014 @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
rosin,resin
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh asia garment manufacturer việt nam
5
-
công ty tnhh rinnai việt nam
3
-
công ty tnhh công nghiệp nặng doosan việt nam
3
-
công ty tnhh toyota boshoku hà nội
2
-
cty tnhh tân hoà lợi
2
-
公司名
交易量
-
esquel enterprises macao commercial offshore ltd.
5
-
changzhou changbao precision spec
3
-
newtime imports&exp corp.ltd.
3
-
shaanxi xinyu pharmaceutical co.ltd.
3
-
taizhou united imports
2
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
15
-
dinh vu port hai phong
5
-
chi ma border gate lang son
3
-
doosan port dung quat quang ngai
3
-
mong cai border gate quang ninh
3
-
交易日期
2015/07/03
-
供应商
esquel enterprises macao commercial offshore ltd.
采购商
công ty tnhh asia garment manufacturer việt nam
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
10111.488
-
HS编码
3806909900
产品标签
rosin
resin
-
产品描述
clc - bo áo @