首页> HS编码库> 越南> HS编码3806300200

[越南] HS编码3806300200

编码描述:ống thép carbon, không nối, hàm lượng carbon <0.45% /carbon steel tube sa210-c (od57x7.2mwtx12230lmm) mã hs: 98190000, line 3 thuộc dmhhnk áp dụng tsnk ưu đãi tại chương 98 số 1453/đk ngày 16/06/2014 @ 编码来源:越南原始海关数据 产品标签: stamp,steel

  • 公司名 交易量
  • công ty tnhh samsung sdi việt nam 5
  • công ty tnhh lovetex industrial việt nam 4
  • công ty tnhh anam electronics việt nam 4
  • công ty tnhh công nghiệp nặng doosan việt nam 4
  • công ty tnhh clipsal việt nam 3

主要采购区域

+全部
  • 国家地区 交易量
  • china 44
  • 公司名 交易量
  • cat lai port hcm city 10
  • noi bai international airport hanoi 10
  • tan son nhat airport hochiminh city 7
  • tan thanh border gate lang son 5
  • doosan port dung quat quang ngai 4

最新的交易

+全部
  • 交易日期 2015/07/03
  • 供应商 wailam trading co.ltd.
    采购商 công ty trách nhiệm hữu hạn thành hưng
  • 出口港 ---
    进口港 mong cai border gate quang ninh
  • 供应区 China
    采购区 Vietnam
  • 重量 ---
    金额 1250
  • HS编码 3806300200
    产品标签 steel stamp
  • 产品描述 a03 - tem mác (bằng giấy) @
©2024 www.HScodetree.com| 沪ICP备16029834号-7|沪公网安备31010402333535号|虹梅路2007号远中产业园3期1号楼705室|电话:16621075894