[越南] HS编码3806100100
编码描述:ống thép hợp kim, không nối /alloy steel tube sa-213 t12 (od38x6.3mwtx14330lmm) /mã hs: 98190000, line 1 thuộc dmhhnk áp dụng tsnk ưu đãi riêng tại chương 98 số 1453/đk ngày 16/06/2014 @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
plastic box,heater
-
公司名
交易量
-
nhà máy ô tô veam
2
-
công ty tnhh lovetex industrial việt nam
2
-
công ty tnhh công nghiệp nặng doosan việt nam
2
-
công ty tnhh đầu tư thương mại phát tường
2
-
công ty tnhh segis việt nam
1
-
公司名
交易量
-
changzhou changbao precision spec
2
-
shandong tangjun automobile manufacture co.ltd.
2
-
ningbo hengwei imports export co.ltd.
2
-
cong ty huu han mau dich xnk bao lai
2
-
zhejiang founder motor corpoat
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
6
-
tan son nhat airport hochiminh city
4
-
doosan port dung quat quang ngai
2
-
hai phong port
2
-
mong cai border gate quang ninh
2
-
交易日期
2015/07/03
-
供应商
wailam trading co.ltd.
采购商
công ty trách nhiệm hữu hạn thành hưng
-
出口港
---
进口港
mong cai border gate quang ninh
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
4216.1
-
HS编码
3806100100
产品标签
plastic box
heater
-
产品描述
a40 - hộp nhựa (74x74x50) mm @