[越南] HS编码3706100100
编码描述:chiếu tre dạng hạt, kt: (180-200) cm+-5cm, hiệu: chữ trung quốc (wei tian di dian,xia yuan) , mới 100%. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
brake pads
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh xuất nhập khẩu phú đức
1
-
công ty cổ phần thương mại và dịch vụ cơ khí phạm gia phát
1
-
公司名
交易量
-
ningbo han yum import7 export co
1
-
cong ty huu han xuat nhap khau kieu thanh
1
-
公司名
交易量
-
coc nam border gate lang son
1
-
huu nghi border gate lang son
1
-
交易日期
2015/03/03
-
供应商
cong ty huu han xuat nhap khau kieu thanh
采购商
công ty tnhh xuất nhập khẩu phú đức
-
出口港
---
进口港
coc nam border gate lang son
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
90.3
-
HS编码
3706100100
产品标签
brake pads
-
产品描述
chiếu tre dạng hạt, kt: (180-200) cm+-5cm, hiệu: chữ trung quốc (wei tian di dian,xia yuan) , mới 100%. @