[越南] HS编码3404200100
编码描述:nguyên liệu thuốc thú y colistin sulfate batch no.: stb1408041 nsx: 25/08/2014 hsd: 24/08/2017; stb1409013 nsx: 05/09/2014 hsd: 04/09/2017. nhà sx: livzon group fuzhou fuxing pharmaceutical co., ltd @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
frame
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh thiên ân dược
8
-
công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ cao tuấn hà
8
-
công ty tnhh hoàng tú
6
-
công ty tnhh makita việt nam
5
-
công ty tnhh một thành viên sắt thép kim phát
5
-
公司名
交易量
-
shaanxi xinyu pharmaceutical co.ltd.
8
-
shenzhen new chino e imports export compay limeted china
8
-
dongxing city guinan trade co.ltd.
6
-
makita kunshan co. ltd
5
-
wuxi shundingli international trade ltd.
5
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
22
-
tan son nhat airport hochiminh city
9
-
binh duong port universal
8
-
chi ma border gate lang son
8
-
dinh vu port hai phong
8
-
交易日期
2015/07/06
-
供应商
shenzhen new chino e imports export compay limeted china
采购商
công ty tnhh một thành viên thương mại và dịch vụ cao tuấn hà
-
出口港
---
进口港
binh duong port universal
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
384.9
-
HS编码
3404200100
产品标签
frame
-
产品描述
khung hình 7746/47-7746/47 @