[越南] HS编码3402200100
编码描述:vải không dệt từ sợi filament nhân tạo,chưa ngâm tẩm tráng phủ,dạng cuộn,kt 22cm*25cm,định lượng 50g/m2,0.5kg/cuộn. shandong keli nonwoven products co.,ltd. hàng mới 100%. h hưởng tsud theo tt166/btc. @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
swap clothes,cotton fiber
-
公司名
交易量
-
công ty cổ phần ô tô tmt
4
-
công ty tnhh bse việt nam
2
-
công ty tnhh thương mại dịch vụ giao nhận phúc khang
2
-
công ty cổ phần xuất nhập khẩu compact sài gòn
2
-
công ty tnhh estec việt nam
1
-
公司名
交易量
-
guangxi qinzhou lishun machinery co.ltd.
4
-
qinyang yongwei trade co.ltd.
2
-
dong guan jiari plastics co.ltd.
2
-
xiamen jiajiucheng imports&export co.ltd.
2
-
wenzhou mtysun economic trade co.ltd.
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
12
-
dinh vu port hai phong
8
-
noi bai international airport hanoi
3
-
bac phong sinh gate quang ninh
1
-
hai phong port
1
-
交易日期
2015/07/02
-
供应商
china certification&inspection group shenzhen co
采购商
công ty cổ phần thương mại dịch vụ đầu tư co
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
1995.684
-
HS编码
3402200100
产品标签
cotton fiber
swap clothes
-
产品描述
đá nhân tạo dạng tấm. kích cỡ: rộng (100-140) cm; dài (160-260) cm; độ dày 1,5cm, hàng mới 100% @