[越南] HS编码3305100100
编码描述:lk xe ôtô tải thùng 18t,độ rờ rạc đáp ứng qđ 05/2005/qđ-bkhcn, hàng mới 100%, do tqsx, dùng cho xe có ttlct>24t<45t: vành bánh xe (lá răng) (13chiếc/bộ) (chuyển mã tính thuế theo chương 98 mã hs 9821302 @
编码来源:越南原始海关数据
产品标签:
cylinder,valve,pump
-
公司名
交易量
-
công ty tnhh ford việt nam
61
-
khu phức hợp chu lai trường hải
21
-
công ty tnhh mtv hoa đông
21
-
công ty tnhh thương mại và dịch vụ lắp máy miền nam
17
-
công ty tnhh clipsal việt nam
16
-
公司名
交易量
-
jiangxi jiangling motos imports exp
60
-
foton international trade co.ltd.
37
-
dongxing chunlian imports&exort trade co.ltd.
23
-
fuzhou golden flying diesel engine co.ltd.
17
-
senda shipping engineering services ltd.
12
-
国家地区
交易量
-
china
501
-
hong kong
1
-
公司名
交易量
-
cat lai port hcm city
164
-
dinh vu port hai phong
62
-
tien sa port da nang
52
-
tan son nhat airport hochiminh city
39
-
mong cai border gate quang ninh
33
-
交易日期
2015/07/08
-
供应商
kubota agricultural machinery suzh
采购商
công ty tnhh kubota việt nam
-
出口港
---
进口港
cat lai port hcm city
-
供应区
China
采购区
Vietnam
-
重量
---
金额
181.45
-
HS编码
3305100100
产品标签
cylinder
valve
pump
-
产品描述
trục xy lanh đập 5t08167110. phụ tùng máy gặt đập và cấy lúa. hàng mới 100%. @